WhenIsTheMatch

      日本 vs ベトナム — アジアカップ — スタメン&選手採点 (2024年1月14日(日) 11:30 UTC)

      概要

      アジアカップアジアカップ
      Sun, Jan 14, 2024
      4 – 2
      試合終了

      T. Minamino11'
      T. Minamino45'
      K. Nakamura45+4'
      A. Ueda85'
      16'Nguyễn Đình Bắc
      33'Phạm Tuấn Hải
      Referee️Kim Jong-Hyeok

      フォーメーション

      日本日本7
      4–2–3–1
      Z. Suzuki6.3
      23 Z. Suzuki
      Y. Sugawara6.9
      2 Y. Sugawara
      🔁77
      K. Itakura6.9
      4 K. Itakura
      S. Taniguchi7
      3 S. Taniguchi
      H. Ito6.6
      21 H. Ito
      W. Endo7.2
      👟
      C6 W. Endo
      H. Morita6.9
      5 H. Morita
      🔁76
      J. Ito7.2
      14 J. Ito
      T. Minamino9.5
      👟
      8 T. Minamino
      🔁84
      K. Nakamura6.7
      13 K. Nakamura
      🔁63
      M. Hosoya6.3
      11 M. Hosoya
      🔁46
      Phạm Tuấn Hải6.9
      10 Phạm Tuấn Hải
      Nguyễn Đình Bắc7.2
      15 Nguyễn Đình Bắc
      🔁64
      Đỗ Hùng Dũng7.2
      👟
      C8 Đỗ Hùng Dũng
      Võ Minh Trọng6.5
      3 Võ Minh Trọng
      🔁64
      Nguyễn Tuấn Anh6.3
      11 Nguyễn Tuấn Anh
      🔁46
      Nguyễn Thái Sơn6.3
      16 Nguyễn Thái Sơn
      Phạm Xuân Mạnh6.5
      7 Phạm Xuân Mạnh
      🔁78
      Phan Tuấn Tài6.5
      12 Phan Tuấn Tài
      Bùi Hoàng Việt Anh6.9
      20 Bùi Hoàng Việt Anh
      Nguyễn Thanh Bình6.2
      6 Nguyễn Thanh Bình
      F. Nguyễn6
      1 F. Nguyễn
      ベトナムベトナム6.6
      3-4-2-1

      監督

      日本日本
      ベトナムベトナム
      H. Moriyasu
      H. Moriyasu
      P. Troussier
      P. Troussier

      控え選手

      日本日本
      ベトナムベトナム
      A. Ueda7.2
      9 A. Ueda
      FW
      🔁46
      Lê Phạm Thành Long6.3
      25 Lê Phạm Thành Long
      MF
      🔁46
      R. Doan6.3
      10 R. Doan
      MF
      🔁63
      Nguyễn Văn Trường6.5
      14 Nguyễn Văn Trường
      MF
      🔁64
      K. Sano6.7
      26 K. Sano
      MF
      🔁76
      Khuất Văn Khang6.2
      22 Khuất Văn Khang
      MF
      🔁64
      S. Maikuma6.7
      16 S. Maikuma
      DF
      🔁77
      Trương Tiến Anh6.3
      13 Trương Tiến Anh
      FW
      🔁78
      T. Kubo7
      👟
      20 T. Kubo
      MF
      🔁84
      Nguyễn Đình Triệu
      21 Nguyễn Đình Triệu
      GK
      D. Maekawa
      1 D. Maekawa
      GK
      Nguyễn Văn Việt
      23 Nguyễn Văn Việt
      GK
      T. Nozawa
      12 T. Nozawa
      GK
      Đỗ Duy Mạnh
      2 Đỗ Duy Mạnh
      DF
      K. Machida
      15 K. Machida
      DF
      Hồ Tấn Tài
      4 Hồ Tấn Tài
      DF
      T. Watanabe
      24 T. Watanabe
      DF
      Vũ Văn Thanh
      17 Vũ Văn Thanh
      MF
      R. Hatate
      17 R. Hatate
      MF
      Nguyễn Hai Long
      18 Nguyễn Hai Long
      MF
      T. Asano
      18 T. Asano
      FW
      Nguyễn Quang Hải
      19 Nguyễn Quang Hải
      MF
      D. Maeda
      25 D. Maeda
      FW
      Lê Ngọc Bảo
      26 Lê Ngọc Bảo
      MF

      直近の成績

      直近5試合(全公式戦)の主要選手。
      日本日本
      直近の試合から十分な選手データが取得できませんでした。
      ベトナムベトナム
      直近の試合から十分な選手データが取得できませんでした。
      アプリを入手