WhenIsTheMatch

      フィリピン vs ベトナム — ASEAN選手権 — スタメン&選手採点 (2024年12月18日(水) 13:00 UTC)

      概要

      ASEAN選手権ASEAN選手権
      Wed, Dec 18, 2024
      1 – 1
      試合終了

      J. Gayoso68'
      90+7'Doãn Ngọc Tân
      Referee️A. Shukurullaev

      先発メンバー

      フィリピンフィリピン
      ベトナムベトナム
      P. Deyto
      1 P. Deyto
      Nguyễn Filip
      1 Nguyễn Filip
      M. Kempter
      20 M. Kempter
      🔁65
      Đỗ Duy Mạnh
      2 Đỗ Duy Mạnh
      Z. Bailey
      17 Z. Bailey
      Vũ Văn Thanh
      17 Vũ Văn Thanh
      A. Ugelvik
      2 A. Ugelvik
      Bùi Hoàng Việt Anh
      20 Bùi Hoàng Việt Anh
      K. Linares
      4 K. Linares
      🔁28
      Nguyễn Thanh Bình
      6 Nguyễn Thanh Bình
      🔁76
      P. Tabinas
      3 P. Tabinas
      Nguyễn Quang Hải
      19 Nguyễn Quang Hải
      🔁46
      M. Baldisimo
      8 M. Baldisimo
      🔁46
      Doãn Ngọc Tân
      25 Doãn Ngọc Tân
      A. Monis
      13 A. Monis
      Châu Ngọc Quang
      8 Châu Ngọc Quang
      🔁63
      S. Reyes
      6 S. Reyes
      Khuất Văn Khang
      26 Khuất Văn Khang
      🔁75
      J. Mariona
      24 J. Mariona
      🔁86
      Đinh Thanh Bình
      18 Đinh Thanh Bình
      🔁82
      B. Kristensen
      10 B. Kristensen
      🔁66
      Bùi Vĩ Hào
      15 Bùi Vĩ Hào

      監督

      フィリピンフィリピン
      ベトナムベトナム
      Albert Capellas
      Albert Capellas
      Kim Sang-Sik
      Kim Sang-Sik

      控え選手

      フィリピンフィリピン
      ベトナムベトナム
      A. Aguinaldo
      12 A. Aguinaldo
      🔁28
      Nguyễn Hoàng Đức
      14 Nguyễn Hoàng Đức
      🔁46
      O. Kekkonen
      19 O. Kekkonen
      🔁46
      Nguyễn Văn Toàn
      9 Nguyễn Văn Toàn
      🔁63
      S. Woods
      5 S. Woods
      🔁65
      Nguyễn Văn Vĩ
      3 Nguyễn Văn Vĩ
      🔁75
      J. Gayoso
      9 J. Gayoso
      🔁66
      Nguyễn Tiến Linh
      22 Nguyễn Tiến Linh
      🔁76
      D. Cariño
      14 D. Cariño
      🔁86
      Phạm Tuấn Hải
      10 Phạm Tuấn Hải
      🔁82
      U. Dalapo
      11 U. Dalapo
      Bùi Tiến Dũng
      4 Bùi Tiến Dũng
      N. Guimarães
      15 N. Guimarães
      Trương Tiến Anh
      5 Trương Tiến Anh
      Q. Kammeraad
      16 Q. Kammeraad
      Phạm Xuân Mạnh
      7 Phạm Xuân Mạnh
      P. Reichelt
      18 P. Reichelt
      Lê Phạm Thành Long
      11 Lê Phạm Thành Long
      C. Rontini
      23 C. Rontini
      Hồ Tấn Tài
      13 Hồ Tấn Tài
      J. Meriño
      25 J. Meriño
      Nguyễn Thành Chung
      16 Nguyễn Thành Chung
      L. Maquiling
      26 L. Maquiling
      Nguyễn Đình Triệu
      21 Nguyễn Đình Triệu

      直近の成績

      直近5試合(全公式戦)の主要選手。
      フィリピンフィリピン
      確認済みの3試合の選手データに基づいています。
      Bjorn Martin Kristensen
      Bjorn Martin Kristensen
      FW
      出場
      3
      先発
      3
      得点
      1
      Paul Bismarck Tabinas
      👟
      Paul Bismarck Tabinas
      DF
      出場
      3
      先発
      3
      アシスト
      1
      Sandro Reyes
      Sandro Reyes
      MF
      出場
      3
      先発
      2
      得点
      1
      Alex Monis
      Alex Monis
      MF
      出場
      3
      先発
      3
      Amani Aguinaldo
      Amani Aguinaldo
      DF
      出場
      3
      先発
      2
      Michael Baldisimo
      Michael Baldisimo
      MF
      出場
      3
      先発
      2
      ベトナムベトナム
      確認済みの5試合の選手データに基づいています。
      Nguyễn Tiến Linh
      👟
      Nguyễn Tiến Linh
      FW
      出場
      5
      先発
      3
      得点
      2
      アシスト
      1
      Nguyễn Quang Hải
      👟
      Nguyễn Quang Hải
      FW
      出場
      5
      先発
      2
      得点
      1
      アシスト
      2
      Nguyễn Thành Chung
      Nguyễn Thành Chung
      DF
      出場
      5
      先発
      5
      Nguyễn Hai Long
      Nguyễn Hai Long
      出場
      3
      先発
      3
      得点
      1
      Nguyễn Hoàng Đức
      Nguyễn Hoàng Đức
      MF
      出場
      5
      先発
      4
      Quế Ngọc Hải
      👟
      Quế Ngọc Hải
      DF
      出場
      3
      先発
      3
      アシスト
      1
      アプリを入手