WhenIsTheMatch

      ベトナム vs ロシア — 親善試合 — スタメン&選手採点 (2024年9月5日(木) 13:00 UTC)

      概要

      親善試合親善試合
      Thu, Sep 5, 2024
      0 – 3
      試合終了

      24'D. Kuzyaev
      61'Vũ Văn Thanh
      77'T. Musaev

      フォーメーション

      ベトナムベトナム6.5
      5–4–1
      Đặng Văn Lâm5.7
      23 Đặng Văn Lâm
      Vũ Văn Thanh6.2
      17 Vũ Văn Thanh
      Quế Ngọc Hải6.9
      3 Quế Ngọc Hải
      🔁81
      Nguyễn Thành Chung7.3
      16 Nguyễn Thành Chung
      Nguyễn Thanh Bình6.3
      6 Nguyễn Thanh Bình
      Phan Tuấn Tài5.9
      12 Phan Tuấn Tài
      🔁81
      Nguyễn Hai Long6.7
      4 Nguyễn Hai Long
      🔁57
      Nguyễn Văn Trường6.9
      26 Nguyễn Văn Trường
      Đỗ Hùng Dũng6.9
      C8 Đỗ Hùng Dũng
      🔁71
      Đinh Thanh Bình6.3
      18 Đinh Thanh Bình
      🔁46
      Nguyễn Hoàng Đức6.2
      14 Nguyễn Hoàng Đức
      🔁57
      S. Pinyaev6
      9 S. Pinyaev
      🔁63
      T. Musaev8.3
      👟
      11 T. Musaev
      I. Oblyakov7.2
      C27 I. Oblyakov
      D. Kuzyaev7.9
      23 D. Kuzyaev
      A. Karpukas7
      19 A. Karpukas
      🔁63
      N. Krivtsov6.3
      8 N. Krivtsov
      🔁46
      D. Krugovoy7.2
      24 D. Krugovoy
      E. Morozov6.9
      14 E. Morozov
      🔁34
      R. Litvinov6.9
      18 R. Litvinov
      V. Karavaev6.9
      4 V. Karavaev
      🔁76
      A. Lunev6.7
      16 A. Lunev
      🔁46
      ロシアロシア7
      4-3-3

      監督

      ベトナムベトナム
      ロシアロシア
      Kim Sang-Sik
      Kim Sang-Sik
      V. Karpin
      V. Karpin

      控え選手

      ベトナムベトナム
      ロシアロシア
      Nguyễn Tiến Linh6.7
      22 Nguyễn Tiến Linh
      FW
      🔁46
      V. Paltsev7
      29 V. Paltsev
      DF
      🔁34
      Bùi Vĩ Hào6.9
      9 Bùi Vĩ Hào
      FW
      🔁57
      E. Latyshonok6.9
      12 E. Latyshonok
      GK
      🔁46
      Phạm Tuấn Hải6.9
      10 Phạm Tuấn Hải
      FW
      🔁57
      D. Prutsev7.5
      👟
      25 D. Prutsev
      MF
      🔁46
      Nguyễn Quang Hải6.2
      19 Nguyễn Quang Hải
      MF
      🔁71
      D. Glebov6.6
      15 D. Glebov
      MF
      🔁63
      Giáp Tuấn Dương6.5
      2 Giáp Tuấn Dương
      DF
      🔁81
      D. Vorobyev6.7
      21 D. Vorobyev
      FW
      🔁63
      Nguyễn Tuấn Anh
      11 Nguyễn Tuấn Anh
      🔁81
      A. Adamov6.6
      2 A. Adamov
      DF
      🔁76
      Nguyễn Filip
      1 Nguyễn Filip
      GK
      M. Safonov
      39 M. Safonov
      GK
      Trịnh Xuân Hoàng
      24 Trịnh Xuân Hoàng
      GK
      I. Samoshnikov
      17 I. Samoshnikov
      DF
      Hồ Tấn Tài
      13 Hồ Tấn Tài
      DF
      L. Sadulaev
      20 L. Sadulaev
      MF
      Nguyễn Đức Chiến
      15 Nguyễn Đức Chiến
      MF
      D. Khlusevich
      26 D. Khlusevich
      MF
      Phan Văn Đức
      20 Phan Văn Đức
      MF
      A. Batrakov
      28 A. Batrakov
      MF
      Nguyễn Văn Tùng
      25 Nguyễn Văn Tùng
      FW
      A. Zinkovskiy
      30 A. Zinkovskiy
      MF

      直近の成績

      直近5試合(全公式戦)の主要選手。
      ベトナムベトナム
      確認済みの3試合の選手データに基づいています。
      Bui Hoang Viet Anh
      Bui Hoang Viet Anh
      DF
      出場
      3
      先発
      3
      得点
      1
      Khuat Van Khang
      👟
      Khuat Van Khang
      出場
      3
      先発
      3
      アシスト
      1
      F. Nguyen
      F. Nguyen
      GK
      出場
      3
      先発
      3
      Nguyen Quang Hai
      Nguyen Quang Hai
      MF
      出場
      2
      先発
      1
      得点
      1
      Vu Van Thanh
      Vu Van Thanh
      MF
      出場
      3
      先発
      2
      X. M. Pham
      X. M. Pham
      MF
      出場
      3
      先発
      2
      ロシアロシア
      直近の試合から十分な選手データが取得できませんでした。
      アプリを入手